dop
/dɔp/
danh từ
- rượu branđi rẻ tiền (Nam phi)
- hớp rượu, chén rượu
Định nghĩa tiếng Anh
n. Alt. of Doop\nv. i. To dip.\nn. A dip; a low courtesy.
112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. Alt. of Doop\nv. i. To dip.\nn. A dip; a low courtesy.
Đang tải...