Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dop

/dɔp/

danh từ

  • rượu branđi rẻ tiền (Nam phi)
  • hớp rượu, chén rượu
Định nghĩa tiếng Anh

n. Alt. of Doop\nv. i. To dip.\nn. A dip; a low courtesy.

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...