Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dop

/dɔp/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dop

/dɔp/

danh từ

  • rượu branđi rẻ tiền (Nam phi)
  • hớp rượu, chén rượu
Định nghĩa tiếng Anh

n. Alt. of Doop v. i. To dip. n. A dip; a low courtesy.

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...