Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dos

//

  • hệ điều hành MS-DOS
Định nghĩa tiếng Anh

n. an operating system that is on a disk

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...