doubt
“doubted” là quá khứ của doubt — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“I have some doubt about his honesty.”Tôi có một chút nghi ngờ về sự trung thực của anh ấy.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
doubt
//
- sự nghi ngờ, sự không rõ
Định nghĩa tiếng Anh
n. the state of being unsure of something n. uncertainty about the truth or factuality or existence of something v. consider unlikely or have doubts about v. lack confidence in or have doubts about