Từ điển Anh–Việt

112.209 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

doubt

/daut/ TOEFLOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1906

“doubted” là quá khứ của doubt — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự nghi ngờ danh từ

“I have some doubt about his honesty.”Tôi có một chút nghi ngờ về sự trung thực của anh ấy.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

doubt

//

  • sự nghi ngờ, sự không rõ
Định nghĩa tiếng Anh

n. the state of being unsure of something n. uncertainty about the truth or factuality or existence of something v. consider unlikely or have doubts about v. lack confidence in or have doubts about

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...