eos
/iːoʊs/
Nghĩa thường dùng
hệ điều hành
danh từ
“The EOS system is widely used in technology.”Hệ điều hành EOS được sử dụng rộng rãi trong công nghệ.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- hệ điều hành
ví dụ
The EOS system is widely used in technology. — Hệ điều hành EOS được sử dụng rộng rãi trong công nghệ.