Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #6356

erect

/i'rekt/

tính từ

  • thẳng, đứng thẳng
  • dựng đứng (tóc...)

ngoại động từ

  • dựng đứng thẳng, đặt đứng thẳng
  • dựng nên, xây dựng ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
  • (sinh vật học) làm cương lên
  • (kỹ thuật) ghép, lắp ráp
  • (toán học) dựng (hình...)

nội động từ

  • cương lên
Định nghĩa tiếng Anh

a. upright in position or posture

Gợi ý (15)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...