Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ester

/'estə/ phổ biến #31848
Biến thể từ esters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ester

/'estə/

danh từ

  • (hoá học) Este
Định nghĩa tiếng Anh

n. formed by reaction between an acid and an alcohol with elimination of water

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...