fib
/fib/ phổ biến #29376
Biến thể từ
fibs số nhiều
fibbing hiện tại phân từ
fibbed quá khứ
fibs ngôi 3 số ít
fibbed quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fib
/fib/
danh từ
- điều nói dối nhỏ; chuyện bịa
nội động từ
- nói dối, nói bịa
danh từ
- (thể dục,thể thao) cú đấm (quyền Anh)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a trivial lie v. tell a relatively insignificant lie