fri
/fri/
Nghĩa thường dùng
thứ sáu
danh từ
“Friday is my favorite day.”Thứ sáu là ngày tôi thích nhất.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fri
//
* (viết tắt)- thứ Sáu (Friday)
- viết tắt
- thứ Sáu (Friday)
Định nghĩa tiếng Anh
n the sixth day of the week; the fifth working day