Từ điển Anh–Việt

111.735 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gala

/'gɑ:lə/ Collins ★ phổ biến #9165
Biến thể từ galas số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gala

/'gɑ:lə/

danh từ

  • hội, hội hè
    • in gala attie: mặc quần áo đi xem hội
Định nghĩa tiếng Anh

n. a gay festivity

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...