Từ điển Anh–Việt

111.815 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gena

/'dʒi:nә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gena

//

* danh từ; số nhiều genae
  • má
Định nghĩa tiếng Anh

The cheek; the feathered side of the under mandible of a bird. The part of the head to which the jaws of an insect are attached.

Gợi ý (23)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...