Từ điển Anh–Việt

112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hast

/hæst/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hast

/hæst/

(từ cổ,nghĩa cổ) ngôi 2 số ít thời hiện tại của have

Định nghĩa tiếng Anh

2d pers. sing. pres. of. Have, contr. of havest. of Have

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...