indic
/'indik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
indic
//
* tính từ- thuộc tiểu địa ấn Độ; thuộc ấn Độ
- thuộc ngành ấn của hệ ấn Âu* danh từ
- (ngôn ngữ) ngành ấn của hệ ấn Âu
Định nghĩa tiếng Anh
n. a branch of the Indo-Iranian family of languages