Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

indic

/'indik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

indic

//

* tính từ
  • thuộc tiểu địa ấn Độ; thuộc ấn Độ
  • thuộc ngành ấn của hệ ấn Âu* danh từ
  • (ngôn ngữ) ngành ấn của hệ ấn Âu
Định nghĩa tiếng Anh

n. a branch of the Indo-Iranian family of languages

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...