ink
/iɳk/ Oxford 3000Collins ★★ phổ biến #5193
“inks” là số nhiều của ink — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
mực
danh từ
“I need ink for my pen.”Tôi cần mực cho bút của mình.
Biến thể từ
inks số nhiều
inked quá khứ phân từ
inking hiện tại phân từ
inked quá khứ
inks ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ink
/iɳk/
danh từ
- mực (để viết, in)
- nước mực (của con mực)
ngoại động từ
- đánh dấu mực; bôi mực vào (chữ in)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a liquid used for printing or writing or drawing n. dark protective fluid ejected into the water by cuttlefish and other cephalopods v. append one's signature to v. mark, coat, cover, or stain with ink