Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ink

/iɳk/ Oxford 3000Collins ★★ phổ biến #5193

“inking” là hiện tại phân từ của ink — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

mực danh từ

“I need ink for my pen.”Tôi cần mực cho bút của mình.

Đồng nghĩa pigmentdyestain
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ink

/iɳk/

danh từ

  • mực (để viết, in)
  • nước mực (của con mực)

ngoại động từ

  • đánh dấu mực; bôi mực vào (chữ in)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a liquid used for printing or writing or drawing n. dark protective fluid ejected into the water by cuttlefish and other cephalopods v. append one's signature to v. mark, coat, cover, or stain with ink

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...