inter
/in'tə:/
ngoại động từ
- chôn, chôn cất, mai táng
Biến thể từ
interred quá khứ phân từ
interring hiện tại phân từ
interred quá khứ
inters ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
v place in a grave or tomb