Từ điển Anh–Việt

112.369 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

key

/ki:/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1093

“keys” là số nhiều của key — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

chìa khóa danh từ

“This is my house key.”Đây là chìa khóa nhà của tôi.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

key

//

  • chìa khoá, chỉ dẫn cách giải; (máy tính) út bấm // khoá lại; dò khoá
  • control k. nút điều khiển
  • signalling k. nút tín hiệu, chìa khoá tín hiệu
  • switch k. cái ngắt mạch
  • three-position k. cái ngắt mạch ba vị trí
Định nghĩa tiếng Anh

n. metal device shaped in such a way that when it is inserted into the appropriate lock the lock's mechanism can be rotated n. something crucial for explaining n. pitch of the voice n. any of 24 major or minor diatonic scales that provide the tonal framework for a piece of music

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...