Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

kingly

/'kiɳli/ phổ biến #32647
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

kingly

/'kiɳli/

tính từ

  • vương giả, đường bệ; đế vương; xứng đáng một ông vua
Định nghĩa tiếng Anh

s. having the rank of or resembling or befitting a king

Gợi ý (18)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...