lade
/leid/
ngoại động từ laded; laded; laden
- chất hàng (lên tàu)
- to lade a ship with cargo: chất hàng lên tàu
Biến thể từ
lades số nhiều
lading hiện tại phân từ
laded quá khứ
lades ngôi 3 số ít
laden quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v remove with or as if with a ladle\nv fill or place a load on