Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

lade

/leid/

ngoại động từ laded; laded; laden

  • chất hàng (lên tàu)
    • to lade a ship with cargo: chất hàng lên tàu
Định nghĩa tiếng Anh

v remove with or as if with a ladle\nv fill or place a load on

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...