EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
0
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Gói học
Cửa hàng
Cộng đồng
Blog
Từ điển Anh–Việt
Tra
109,044
từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
lett
/let/
danh từ
người Lát-vi
Biến thể từ
letts
ngôi 3 số ít
letts
số nhiều
Gợi ý (24)
lettish
danh từ: tiếng Lát-vi
letterman
danh từ: học sinh được thưởng huy hiệu (vì có thành tích thể th…
letter box
thùng thư
letter-box
danh từ: hòm thư, hộp thư
letterless
tính từ: vô học, dốt nát
letter bomb
bom thư (bom cài trong thư)
letter-bomb
chất nổ bọc trong thư và được bọn khủng bố gửi theo đường bưu đ…
letter-card
danh từ: bưu thiếp
letter-drop
danh từ: khe (ở cửa...) để bỏ thư
letter-writer
danh từ: nhà văn chuyên viết thể thư
letter-perfect
tính từ: (thuộc) vở (diễn viên)
letters patent
danh từ số nhiều: (pháp lý) giấy chứng nhận đặc quyền (quyền sử…
letter of advice
danh từ: (thương nghiệp) thư thông báo
letter of credit
danh từ: thư tín dụng
letter of marque
danh từ: giấy phép chặn bắt (cho một tư nhân quyền bắt hay tịch…
letter of introduction
danh từ: thư giới thiệu
letter
danh từ: chữ cái, chữ
lettuce
danh từ: rau diếp
lettering
danh từ: sự ghi chữ, sự in chữ, sự viết chữ, sự khắc chữ, chữ i…
letterhead
danh từ: phần in đầu giấy viết thư (tên, địa chỉ...)
letting
tài sản (nhà, căn hộ) cho thuê
lettered
tính từ: có học, hay chữ, thông thái
letterpress
danh từ: phần chữ (đối với phần tranh ảnh trong một cuốn sách)
letter-clip
danh từ: cái kẹp thư, cái kẹp giấy
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...