Từ điển Anh–Việt

112.289 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lieu

/lju:/ Collins ★ phổ biến #13855
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lieu

/lju:/

danh từ

  • in lieu of thay thế vào
Định nghĩa tiếng Anh

n the post or function properly or customarily occupied or served by another

Gợi ý (18)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...