Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #13855

lieu

/lju:/

danh từ

  • in lieu of thay thế vào
Định nghĩa tiếng Anh

n the post or function properly or customarily occupied or served by another

Gợi ý (18)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...