lithic
/'liθik/
tính từ
- (thuộc) đá
- (y học) (thuộc) sỏi thận
- (hoá học) (thuộc) lithi
Định nghĩa tiếng Anh
a. of or containing lithium\na. relating to or composed of stone
109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. of or containing lithium\na. relating to or composed of stone
Đang tải...