Từ điển Anh–Việt

112.203 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lithic

/'liθik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lithic

/'liθik/

tính từ

  • (thuộc) đá
  • (y học) (thuộc) sỏi thận
  • (hoá học) (thuộc) lithi
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or containing lithium a. relating to or composed of stone

Gợi ý (12)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...