Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

lithic

/'liθik/

tính từ

  • (thuộc) đá
  • (y học) (thuộc) sỏi thận
  • (hoá học) (thuộc) lithi
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or containing lithium\na. relating to or composed of stone

Gợi ý (12)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...