Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lol

/lɒl/

Nghĩa thường dùng

cười lớn viết tắt

“I just saw a funny video, lol!”Tôi vừa xem một video hài hước, cười lớn!

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

viết tắt

  • cười lớn

ví dụ

I just saw a funny video, lol! — Tôi vừa xem một video hài hước, cười lớn!

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...