lor
/lɔ:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lor
//
- interj
- lạy chúa tôi! (lord (viết tắt))
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...