Từ điển Anh–Việt
109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Không tìm thấy "lowing". Xem gợi ý bên dưới.
Gợi ý (17)
fallowing
tình trạng hoang hoá, không trồng trọt
flowingly
phó từ: trôi chảy, lưu loát
inflowing
danh từ: sự chảy vào trong
mind-blowing
làm cho mê mẩn sững sờ; gây ảo giác
glass-blowing
danh từ: nghề thổi thuỷ tinh; sự thổi thuỷ tinh
following
danh từ: sự theo, sự noi theo
glowing
tính từ: rực sáng
flowing
danh từ: sự chảy
overflowing
tính từ: tràn đầy, chan chứa['ouvə,flouiɳ]
glowingly
sôi nổi, sinh động
blowing-up
danh từ: sự nổ, sự phá bằng mìn
safe-blowing
việc dùng thuốc nổ mở két ăn trộm
slowing down
cụm từ: giảm tốc độ, chậm lại
swift-flowing
tính từ: chảy mau, chảy xiết
automatic following
(Tech) theo sát tự động
Norm following behaviour
(Econ) Hành vi theo định mức lương.
Guidepost following behaviour
(Econ) Hành vi theo hướng chỉ dẫn.