Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lucid

/'lu:sid/ IELTSGRECollins ★ phổ biến #15228

Nghĩa thường dùng

rõ ràng, dễ hiểu; (văn phong) mạch lạc tính từ

“Her lucid explanation helped everyone understand.”Giải thích rõ ràng của cô ấy giúp mọi người hiểu.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lucid

/'lu:sid/

tính từ

  • trong
  • sáng sủa, minh bạch, rõ ràng, trong sáng, dễ hiểu
    • a lucid explanation: lời giảng dễ hiểu
  • sáng suốt, minh mẫn
    • a lucid mind: trí óc sáng suốt
  • tỉnh táo
    • that madiman still has lucid interivals: người điên đó còn có những lúc tỉnh táo
  • (thơ ca) sáng, sáng ngời
Định nghĩa tiếng Anh

s. having a clear mind

Gợi ý (12)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...