lucid
/'lu:sid/ IELTSGRECollins ★ phổ biến #15228
Nghĩa thường dùng
rõ ràng, dễ hiểu; (văn phong) mạch lạc
tính từ
“Her lucid explanation helped everyone understand.”Giải thích rõ ràng của cô ấy giúp mọi người hiểu.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lucid
/'lu:sid/
tính từ
- trong
- sáng sủa, minh bạch, rõ ràng, trong sáng, dễ hiểu
- a lucid explanation: lời giảng dễ hiểu
- sáng suốt, minh mẫn
- a lucid mind: trí óc sáng suốt
- tỉnh táo
- that madiman still has lucid interivals: người điên đó còn có những lúc tỉnh táo
- (thơ ca) sáng, sáng ngời
Định nghĩa tiếng Anh
s. having a clear mind