Từ điển Anh–Việt

112.606 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

manlike

/mænlaik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

manlike

/mænlaik/

tính từ

  • như đàn ông; có những tính chất của đàn ông
Định nghĩa tiếng Anh

a possessing qualities befitting a man s characteristic of a man s resembling human beings

Gợi ý (14)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...