Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

manlike

/mænlaik/

tính từ

  • như đàn ông; có những tính chất của đàn ông
Định nghĩa tiếng Anh

a possessing qualities befitting a man\ns characteristic of a man\ns resembling human beings

Gợi ý (14)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...