Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mon

/mәun/

“mons” là số nhiều của mon — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tháng 1 danh từ

“Mon is the first month.”Tháng 1 là tháng đầu tiên.

Biến thể từ mons số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mon

//

* (viết tắt)
  • thứ Hai (Monday)
  • viết tắt
  • thứ Hai (Monday)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a member of a Buddhist people living in Myanmar and adjacent parts of Thailand n. the Mon-Khmer language spoken by the Mon

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...