mon
/mәun/
“mons” là số nhiều của mon — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
tháng 1
danh từ
“Mon is the first month.”Tháng 1 là tháng đầu tiên.
Biến thể từ
mons số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mon
//
* (viết tắt)- thứ Hai (Monday)
- viết tắt
- thứ Hai (Monday)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a member of a Buddhist people living in Myanmar and adjacent parts of Thailand n. the Mon-Khmer language spoken by the Mon