nec
/nɛk/
Nghĩa thường dùng
công ty NEC
danh từ
“NEC is a leading technology company.”NEC là một công ty công nghệ hàng đầu.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- công ty NEC
ví dụ
NEC is a leading technology company. — NEC là một công ty công nghệ hàng đầu.