Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

oap

/ˌəʊ eɪ ˈpi:/
Biến thể từ oaps số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

oap

//

  • dánh từ
  • vt của old-age pensioner
  • người được hưởng trợ cấp tuổi già

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...