Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

optic

/'ɔptik/ IELTSCollins ★ phổ biến #14580
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

optic

/'ɔptik/

tính từ

  • (thuộc) mắt
  • (thuộc) thị giác
    • optic nerve: thần kinh thị giác

danh từ

-(đùa cợt) con mắt
  • cái vòi (gắn vào chai)
Định nghĩa tiếng Anh

n the organ of sight a of or relating to or resembling the eye a relating to or using sight

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...