Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSGRECollins ★★ phổ biến #7927

pathetic

/pə'θetik/

tính từ

  • cảm động, lâm ly, thống thiết
Biến thể từ pathetics số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

s. inspiring mixed contempt and pity\ns. inspiring scornful pity

Gợi ý (16)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...