Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ped

/ped/
Biến thể từ pedder so sánh hơn
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ped

//

* danh từ
  • cái giỏ
Định nghĩa tiếng Anh

n. A basket; a hammer; a pannier.

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...