EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
0
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Gói học
Cửa hàng
Cộng đồng
Blog
Từ điển Anh–Việt
Tra
109,044
từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
perve
//
* danh từ
(Anh) người hư hỏng (viết tắt) của pervert
Gợi ý (18)
perverter
xem pervert
perversive
tính từ: dùng sai; làm sai; hiểu sai; xuyên tạc
pervertible
xem pervert
perverseness
danh từ: tính khư khư giữ lấy sai lầm, tính ngang ngạnh, tính n…
perverse
tính từ: khư khư giữ lấy sai lầm, ngang ngạnh, ngoan cố (không …
perversion
danh từ: sự dùng sai; sự làm sai; sự hiểu sai; sự xuyên tạc
pervert
danh từ: người hư hỏng; người đồi truỵ
perverted
lầm lạc; trụy lạc; đồi bại; hư hỏng
perversely
ngang bướng, ngoan cố (không chịu sửa chữa sai lầm)
perversity
danh từ: tính khư khư giữ lấy sai lầm, tính ngang ngạnh, tính n…
Perverse migration
(Econ) Di cư ngược.
supervene
xảy ra không ngờ (làm gián đoạn, làm thay đổi một quá trình)
supervenient
tính từ: xảy ra không ngờ
supervention
danh từ: sự xảy ra không ngờ
hyperventilation
chứng thở quá nhanh
supervence
nội động từ: xảy ra không ngờ (làm gián đoạn, làm thay đổi một …
unperveted
tính từ: không dùng sai; không làm sai; không hiểu sai; không x…
supervenience
(thông tục) sự xảy ra bất ngờ
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...