Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pes

/pi:z/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pes

//

* danh từ
  • số nhiều pedes
  • chân, cuống
Định nghĩa tiếng Anh

n the part of the leg of a human being below the ankle joint n the 17th letter of the Hebrew alphabet

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...