Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prox

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

prox

//

* tính từ
  • vt của proximo (vào tháng tới, vào tháng sau)
Định nghĩa tiếng Anh

s in or of the next month after the present

Gợi ý (23)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...