Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #18789

quill

/kwil/

danh từ

  • ống lông (lông chim)
  • lông cánh; lông đuôi ((cũng) quill feather)
  • lông nhím
  • bút lông ngỗng ((cũng) quill pen); phao bằng ống lông (để đi câu); tăm bằng ống lông; cái gảy đàn bằng ống lông
  • ông chỉ, thoi chỉ
  • (âm nhạc) cái sáo
  • thanh quế
  • vỏ canh ki na cuộn vỏ đỏ

thành ngữ

  1. to drive a quill-(đùa cợt) làm nghề viết văn
    • làm nghề cạo giấy

ngoại động từ

  • cuộn thành ống
  • cuộn chỉ vào ống
Định nghĩa tiếng Anh

n. pen made from a bird's feather\nn. a stiff hollow protective spine on a porcupine or hedgehog\nn. the hollow spine of a feather

Gợi ý (18)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...