Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ratch

/'rætʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ratch

/'rætʃ/

ngoại động từ

  • lắp bánh cóc vào
  • tiện thành bánh cóc
Định nghĩa tiếng Anh

n mechanical device consisting of a toothed wheel or rack engaged with a pawl that permits it to move in only one direction

Gợi ý (23)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...