Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rover

/'rouvə/ phổ biến #10395

“rovers” là số nhiều của rover — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

người đi lang thang, xe khám phá danh từ

“The rover explored the surface of Mars.”Chiếc xe khám phá đã khám phá bề mặt của sao Hỏa.

Biến thể từ rovers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rover

/'rouvə/

danh từ

  • người hay đi lang thang
  • trưởng đoàn hướng đạo
  • đích không nhất định, đích bắn tầm xa (bắn cung)
    • to shoot at rovers: bắn vào những đích không nhất định
  • (từ cổ,nghĩa cổ) cướp biển ((cũng) sea rover)
Định nghĩa tiếng Anh

n. an adult member of the Boy Scouts movement

Gợi ý (14)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...