Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sard

/sɑ:d/
Biến thể từ sards số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sard

//

* danh từ
  • ngọc màu da cam
Định nghĩa tiếng Anh

n. a deep orange-red variety of chalcedony

Gợi ý (11)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...