Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

semi-

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

semi-

//

  • tiền tố
  • một nửa
    • semiellipse:nửa enlip
  • nửa chừng; giữa một thời kỳ
    • semi-annual:nửa năm
  • một phần
    • semi-independent:bán độc lập
  • phần nào
    • semi-darkness:sự tối nhá nhem
  • gần như
    • semimonastic:gần như tu viện
  • có một vài đặc điểm của
  • semimetal
  • nửa kim loại
Định nghĩa tiếng Anh

A prefix signifying half, and sometimes partly or imperfectly; as, semiannual, half yearly; semitransparent, imperfectly transparent.

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...