sight
/sait/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1629
“sights” là số nhiều của sight — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
thị giác
danh từ
“He lost his sight in the accident.”Anh ấy đã mất thị giác trong tai nạn.
Biến thể từ
sights số nhiều
sighted quá khứ phân từ
sighted quá khứ
sighting hiện tại phân từ
sights ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sight
//
- sự nhìn, điểm nhìn
Định nghĩa tiếng Anh
n. an instance of visual perception n. anything that is seen n. the ability to see; the visual faculty n. a range of mental vision