Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sight

/sait/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1629

“sights” là số nhiều của sight — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thị giác danh từ

“He lost his sight in the accident.”Anh ấy đã mất thị giác trong tai nạn.

Đồng nghĩa visionviewglimpse
Trái nghĩa blindness
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sight

//

  • sự nhìn, điểm nhìn
Định nghĩa tiếng Anh

n. an instance of visual perception n. anything that is seen n. the ability to see; the visual faculty n. a range of mental vision

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...