Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sooth

/su:θ/ phổ biến #42798
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sooth

/su:θ/

danh từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ) sự thật
    • in sooth: thật ra
    • to speak sooth: nói thật
Định nghĩa tiếng Anh

n. truth or reality

Gợi ý (13)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...