sooth
/su:θ/ phổ biến #42798
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sooth
/su:θ/
danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) sự thật
- in sooth: thật ra
- to speak sooth: nói thật
Định nghĩa tiếng Anh
n. truth or reality