strati
/'streitəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
strati
/'streitəs/
danh từ, số nhiều strati
- mây tầng
Định nghĩa tiếng Anh
n a large dark low cloud
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n a large dark low cloud
Đang tải...