Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #22919

toot

/tu:t/

danh từ

  • tiếng kèn; tiếng còi (ô tô, tàu thuỷ)

động từ

  • (âm nhạc) thổi (kèn)
  • bóp còi (ô tô); kéo còi (tàu thuỷ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a blast of a horn

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...