tuc
/,ti: ju: 'si:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tuc
//
* (viết tắt)- Đại Hội Công Đoàn (Trades Union Congress)
Từ điển Anh–Việt
111.834 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...