vale
/'veili/ Collins ★ phổ biến #24998
Biến thể từ
vales số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
vale
/'veili/
danh từ
- (thơ ca) thung lũng
- máng dẫn nước
danh từ
- sự từ giã, sự từ biệt
- to say (take) one's vale: từ giã, từ biệt
thán từ
- xin từ biệt!, tạm biệt!
Định nghĩa tiếng Anh
n a long depression in the surface of the land that usually contains a river