Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vale

/'veili/ Collins ★ phổ biến #24998
Biến thể từ vales số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vale

/'veili/

danh từ

  • (thơ ca) thung lũng
  • máng dẫn nước

danh từ

  • sự từ giã, sự từ biệt
    • to say (take) one's vale: từ giã, từ biệt

thán từ

  • xin từ biệt!, tạm biệt!
Định nghĩa tiếng Anh

n a long depression in the surface of the land that usually contains a river

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...