Từ điển Anh–Việt

111.840 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vide

/'vaidi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vide

/'vaidi/

động từ không ngôi ((viết tắt) v.)

  • xem
    • v. supra: xem trên
    • v. page 50: xem trang 50
Định nghĩa tiếng Anh

imperative sing. of L. videre, to see; -- used to direct attention to something; as, vide supra, see above.

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...