Từ vựng C1

Chủ đề verbs reduce risk · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

inhibit

/ɪnˈhɪbɪt/ C1 TOEIC phổ biến #4276

Nghĩa

ức chế, kìm hãm, ngăn chặn v.

Định nghĩa · to stop something from happening or developing

“Excessive regulation inhibits innovation in the sector.”Quy định quá mức kìm hãm sự đổi mới trong ngành.

“Fear of failure can inhibit employees from sharing ideas.”Nỗi sợ thất bại có thể ngăn nhân viên chia sẻ ý tưởng.

Đồng nghĩa suppresshinderrestrain
Cấu tạo'Inhibit' được tạo thành từ tiền tố 'in-' và gốc 'hibit' (giữ lại).

Mẹo IELTS · Sử dụng 'inhibit' để mô tả sự kìm hãm trong bài nói.

Ghi chú · Có thể dùng cho cả yếu tố tâm lý và quy trình. Hay gặp trong báo cáo kinh doanh và khoa học.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...