inhibit
Nghĩa
Định nghĩa · to stop something from happening or developing
“Excessive regulation inhibits innovation in the sector.”Quy định quá mức kìm hãm sự đổi mới trong ngành.
“Fear of failure can inhibit employees from sharing ideas.”Nỗi sợ thất bại có thể ngăn nhân viên chia sẻ ý tưởng.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'inhibit' để mô tả sự kìm hãm trong bài nói.
Ghi chú · Có thể dùng cho cả yếu tố tâm lý và quy trình. Hay gặp trong báo cáo kinh doanh và khoa học.