preclude
Nghĩa
Định nghĩa · To prevent something from happening.
“Prior commitments precluded her from attending the summit.”Các cam kết trước đó khiến cô ấy không thể tham dự hội nghị.
“Signing the NDA precludes employees from disclosing trade secrets.”Ký NDA loại trừ khả năng nhân viên tiết lộ bí mật thương mại.
Mẹo IELTS · Dùng từ này để thể hiện sự ngăn cản trong bài nói.
Ghi chú · Trang trọng, hay dùng trong văn pháp lý/hợp đồng TOEIC. Nghĩa = làm cho việc gì đó không thể xảy ra.