Từ vựng C1

Chủ đề verbs reduce risk · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

preclude

/prɪˈkluːd/ C1 TOEIC phổ biến #4274

Nghĩa

loại trừ khả năng, ngăn không cho xảy ra v.

Định nghĩa · To prevent something from happening.

“Prior commitments precluded her from attending the summit.”Các cam kết trước đó khiến cô ấy không thể tham dự hội nghị.

“Signing the NDA precludes employees from disclosing trade secrets.”Ký NDA loại trừ khả năng nhân viên tiết lộ bí mật thương mại.

Mẹo IELTS · Dùng từ này để thể hiện sự ngăn cản trong bài nói.

Ghi chú · Trang trọng, hay dùng trong văn pháp lý/hợp đồng TOEIC. Nghĩa = làm cho việc gì đó không thể xảy ra.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...