impede
Nghĩa
Định nghĩa · to delay or prevent progress
“Outdated equipment impeded the team's efficiency.”Thiết bị lỗi thời cản trở hiệu quả làm việc của nhóm.
“Regulatory delays impeded the product launch timeline.”Sự chậm trễ về quy định cản trở tiến độ ra mắt sản phẩm.
Mẹo IELTS · Dùng để chỉ ra vấn đề trong bài viết.
Ghi chú · Trang trọng hơn hinder, hay gặp trong văn viết TOEIC Part 6-7. Danh từ: impediment.